廟頌 miào sòng · miếu tụng Hán Việt: miếu tụng · Pinyin: miào sòng Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 頌 (tụng)Pinyinmiào sòngHán Việtmiếu tụngCấu tạo廟 + 頌 · miếu + tụng nghĩa thành phần: miếu + tụng