廠營 xưởng doanh Hán Việt: xưởng doanh Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 營 (doanh)Hán Việtxưởng doanhTừ loạidanhCấu tạo廠 + 營 · xưởng + doanh nghĩa thành phần: xưởng + doanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trại quânBiên soạn 廠營 hǎngyíng n. temporary barracks for troopsEngCihui 廠營 hǎngyíng n. temporary barracks for troops Từ liên quan Gần nghĩa廠絲 · 廠主 · 厂休 · 廠務 · 廠史 · 廠商 · 廠址 · 廠子