廠醫 chǎng yī · xưởng y Hán Việt: xưởng y · Pinyin: chǎng yī Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 醫 (y)Pinyinchǎng yīHán Việtxưởng yCấu tạo廠 + 醫 · xưởng + y nghĩa thành phần: xưởng + y