廠風 xưởng phong Hán Việt: xưởng phong Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 風 (phong)Hán Việtxưởng phongCấu tạo廠 + 風 · xưởng + phong nghĩa thành phần: xưởng + phong Nghĩa EngCihui 廠風 hǎngfēng n. <PRC.> factory atmosphere