廢票 phế phiếu Hán Việt: phế phiếu Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 票 (phiếu)Hán Việtphế phiếuCấu tạo廢 + 票 · phế + phiếu nghĩa thành phần: phế + phiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.依法無效的選票。 2.已作廢的票據。 3.不能兌現或無用的票券。EngCihui 廢票 èipiào* n. invalidated ticket/ballot M:¹zhāng