廢統

fèi tǒng phế thống

Hán Việt: phế thống · Pinyin: fèi tǒng

Tổng quan

"từ bỏ thống nhất", bãi bỏ ủy ban thống nhất hai bờ eo biển

Cấu tạo: (phế) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui "từ bỏ thống nhất", bãi bỏ ủy ban thống nhất hai bờ eo biển

Eng

  • CC-CEDICT abandonment of reunification, abolition of the cross-straits reunification committee
  • Cihui "abandonment of reunification", abolition of the cross-straits reunification committee