廢耕

phế canh

Hán Việt: phế canh

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (canh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廢棄耕田和種植。

Eng

  • Cihui 廢耕 fèigēng v. be allowed to lie fallow; be left uncultivated