廢話

fèi huà phế thoại

Hán Việt: phế thoại · Pinyin: fèi huà

Tổng quan

vô nghĩa | vớ vẩn | lời thừa | Thật vậy sao! | Không đùa chứ! (mỉa mai nhẹ nhàng)

Cấu tạo: (phế) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô nghĩa | vớ vẩn | lời thừa | Thật vậy sao! | Không đùa chứ! (mỉa mai nhẹ nhàng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無意義的話。如:「廢話連篇」。也作「費話」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有用的话:~连篇|少说~;说废话:别~,快干你的事去。

Eng

  • CC-CEDICT nonsense; rubbish; superfluous words|You don't say!; No kidding! (gently sarcastic)
  • Cihui nonsense; rubbish; superfluous words; You don't say!; No kidding! (gently sarcastic)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

空话