广员 nghiễm viên Hán Việt: nghiễm viên Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 员 (viên)Hán Việtnghiễm viênCấu tạo广 + 员 · nghiễm + viên nghĩa thành phần: nghiễm + viên