广崇 nghiễm sùng Hán Việt: nghiễm sùng Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 崇 (sùng)Hán Việtnghiễm sùngCấu tạo广 + 崇 · nghiễm + sùng nghĩa thành phần: nghiễm + sùng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 廣大而崇高。《淮南子.泰族》:「夫觀六藝之廣崇,窮道德之淵深,達乎無上,至乎無下。」《史記.卷八四.屈原賈生傳》:「明道德之廣崇,治亂之條貫,靡不畢見。」