广武 nghiễm võ Hán Việt: nghiễm võ Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 武 (võ)Hán Việtnghiễm võCấu tạo广 + 武 · nghiễm + võ nghĩa thành phần: nghiễm + võ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.山名。在河南省鄭州滎陽縣西二十里。 2.縣名。位河南省開封縣西北,介於黃河與隴海鐵路之間,舊名河陰縣。 3.鄉鎮名。位於山西省代縣北六十里,地勢廣延,為南北通衢。