廣泛性發展障礙

guǎng fàn xìng fā zhǎn zhàng àiquảng phiếm tính phát triển chướng ngại

Hán Việt: quảng phiếm tính phát triển chướng ngại · Pinyin: guǎng fàn xìng fā zhǎn zhàng ài

Tổng quan

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 性 (tính) + 發 (phát) + 展 (triển) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rối loạn phát triển

Đức

  • Handedict tiefgreifende Entwicklungsstörung (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

廣泛性焦慮症 · 障碍 <cm> · 障礙滑雪世界杯 · 障礙 <cm> · 廣泛的代表性