廣泛的代表性
quảng phiếm đích đại biểu tính
Hán Việt: quảng phiếm đích đại biểu tính · Pinyin: guǎng fàn de dài biǎo xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 的 (đích) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 性 (tính)
Hán Việt: quảng phiếm đích đại biểu tính · Pinyin: guǎng fàn de dài biǎo xìng
Cấu tạo: 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 的 (đích) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 性 (tính)