廣泛的代表性

guǎng fàn de dài biǎo xìngquảng phiếm đích đại biểu tính

Hán Việt: quảng phiếm đích đại biểu tính · Pinyin: guǎng fàn de dài biǎo xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 的 (đích) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính phổ quát

Đức

  • Handedict Universalität (Vereinte Nationen) (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

廣泛性焦慮症 · 廣泛性發展障礙