廩廩

lǐn lǐn lẫm lẫm

Hán Việt: lẫm lẫm · Pinyin: lǐn lǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (lẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"廪廪"; 危殆;阽危。廪,通"懔"; 惊慌貌;危惧貌; 谓有风采。廪,通"凛"; 犹庶几,渐近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"廪廪"。 2.危殆;阽危。廪,通"懔"。 3.惊慌貌;危惧貌。 4.谓有风采。廪,通"凛"。 5.犹庶几,渐近。