廩粟

lǐn sù lẫm túc

Hán Việt: lẫm túc · Pinyin: lǐn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"廪粟"; 公家库藏之粮; 特指公家供给官吏和在学生员的粮食; 谓食廪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"廪粟"。 2.公家库藏之粮。 3.特指公家供给官吏和在学生员的粮食。 4.谓食廪。

Eng

  • Cihui 廩粟 ǐnsù n. government-supplied millet