廩糧 lǐn liáng · lẫm lương Hán Việt: lẫm lương · Pinyin: lǐn liáng Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 糧 (lương)Pinyinlǐn liángHán Việtlẫm lươngCấu tạo廩 + 糧 · lẫm + lương nghĩa thành phần: lẫm + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公家给予的粮食; 指科举时代给予在学生员的粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.公家给予的粮食。 2.指科举时代给予在学生员的粮食。