廱偃 yōng yǎn · ung yển Hán Việt: ung yển · Pinyin: yōng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 廱 (ung) + 偃 (yển)Pinyinyōng yǎnHán Việtung yểnCấu tạo廱 + 偃 · ung + yển nghĩa thành phần: ung + yển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阻遏。廱,通"壅"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阻遏。廱,通"壅"。