廱和 yōng hé · ung hòa Hán Việt: ung hòa · Pinyin: yōng hé Tổng quan Cấu tạo: 廱 (ung) + 和 (hòa)Pinyinyōng héHán Việtung hòaCấu tạo廱 + 和 · ung + hòa nghĩa thành phần: ung + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和乐;和睦。Tân Hoa Tự Điển 1.和乐;和睦。