延聲 yán shēng · duyên thanh Hán Việt: duyên thanh · Pinyin: yán shēng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 聲 (thanh)Pinyinyán shēngHán Việtduyên thanhCấu tạo延 + 聲 · duyên + thanh nghĩa thành phần: duyên + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 播扬名声。Tân Hoa Tự Điển 1.播扬名声。