延屬 yán shǔ · duyên chúc Hán Việt: duyên chúc · Pinyin: yán shǔ Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 屬 (chúc)Pinyinyán shǔHán Việtduyên chúcCấu tạo延 + 屬 · duyên + chúc nghĩa thành phần: duyên + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相连; 引颈瞩目。形容急切盼望的样子。属,通"瞩"。Tân Hoa Tự Điển 1.相连。 2.引颈瞩目。形容急切盼望的样子。属,通"瞩"。