延畢
duyên tất
Hán Việt: duyên tất · Pinyin: yán bì
Tổng quan
hoãn tốt nghiệp (ví dụ: bằng cách học thêm) (viết tắt của 延後畢業|延后毕业)
Nghĩa
Việt
- Cihui hoãn tốt nghiệp (ví dụ: bằng cách học thêm) (viết tắt của 延後畢業|延后毕业)
Eng
- CC-CEDICT to postpone one's graduation (e.g. by undertaking additional studies) (abbr. for 延後畢業|延后毕业[yan2 hou4 bi4 ye4])
- Cihui to postpone one's graduation (e.g. by undertaking additional studies) (abbr. for 延後畢業|延后毕业)