延閣 yán gé · duyên các Hán Việt: duyên các · Pinyin: yán gé Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 閣 (các)Pinyinyán géHán Việtduyên cácCấu tạo延 + 閣 · duyên + các nghĩa thành phần: duyên + các Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.長閣。《文選.左思.蜀都賦》:「結陽城之延閣,飛觀榭乎雲中。」 2.內廷藏書的地方。《文選.任昉.為范始興作求立太宰碑表》:「府之延閣,則青編落簡。」