延閣

yán gé duyên các

Hán Việt: duyên các · Pinyin: yán gé

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王藏书之所; 绵延的阁道; 延搁。拖延耽搁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王藏书之所。 2.绵延的阁道。 3.延搁。拖延耽搁。