延頸

yán jǐng duyên cảnh

Hán Việt: duyên cảnh · Pinyin: yán jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伸长头颈; 引申指仰慕,渴望; 长颈; 古地名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伸长头颈。 2.引申指仰慕,渴望。 3.长颈。 4.古地名。