延齡 yán líng · duyên linh Hán Việt: duyên linh · Pinyin: yán líng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 齡 (linh)Pinyinyán língHán Việtduyên linhCấu tạo延 + 齡 · duyên + linh nghĩa thành phần: duyên + linh