延齡

yán líng duyên linh

Hán Việt: duyên linh · Pinyin: yán líng

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长生;延长寿命; 即延龄客。指菊花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长生;延长寿命。 2.即延龄客。指菊花。