廷尉泣狱 tíng wèi qì yù·đình úy khấp ngục Hán Việt: đình úy khấp ngục · Pinyin: tíng wèi qì yù Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 尉 (úy) + 泣 (khấp) + 獄 (ngục)Pinyintíng wèi qì yùHán Việtđình úy khấp ngụcCấu tạo廷 + 尉 + 泣 + 獄 · đình + úy + khấp + ngục nghĩa thành phần: đình + úy + khấp + ngục Từ liên quan Gần nghĩa廷尉平 · 廷尉評 · 廷尉评