廷尉评

tíng wèi píngđình úy bình

Hán Việt: đình úy bình · Pinyin: tíng wèi píng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"廷尉平"。

Cấu tạo: 廷 (đình) + 尉 (úy) + 評 (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"廷尉平"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

廷尉 · 廷尉平 · 廷尉評 · 廷尉泣狱