廷訊 tíng xùn · đình tấn Hán Việt: đình tấn · Pinyin: tíng xùn Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 訊 (tấn)Pinyintíng xùnHán Việtđình tấnCấu tạo廷 + 訊 · đình + tấn nghĩa thành phần: đình + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在朝廷上审讯。Tân Hoa Tự Điển 1.在朝廷上审讯。