建倉 jiàn cāng · kiến thương Hán Việt: kiến thương · Pinyin: jiàn cāng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 倉 (thương)Pinyinjiàn cāngHán Việtkiến thươngCấu tạo建 + 倉 · kiến + thương nghĩa thành phần: kiến + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指投资者买入证券、期货等。