建檔 jiàn dàng · kiến đương Hán Việt: kiến đương · Pinyin: jiàn dàng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 檔 (đương)Pinyinjiàn dàngHán Việtkiến đươngCấu tạo建 + 檔 · kiến + đương nghĩa thành phần: kiến + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建立档案:造册~。EngCihui 建檔 iàndàng v.o. put on record; put in a file; file