建檔
kiến đương
Hán Việt: kiến đương · Pinyin: jiàn dàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 設置檔案。如:「他在電腦中建檔存放資料,以方便管理使用。」
Eng
- Cihui 建檔 iàndàng v.o. put on record; put in a file; file
Hán Việt: kiến đương · Pinyin: jiàn dàng