建社 kiến xã Hán Việt: kiến xã Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 社 (xã)Hán Việtkiến xãCấu tạo建 + 社 · kiến + xã nghĩa thành phần: kiến + xã Nghĩa EngCihui 建社 jiànshè v.o. set up a people's commune/cooperative