建賬 kiến trướng Hán Việt: kiến trướng Tổng quan lập trương mục; lập tài khoản Cấu tạo: 建 (kiến) + 账 (trướng)Hán Việtkiến trướngTừ loạiđộngCấu tạo建 + 账 · kiến + trướng nghĩa thành phần: kiến + trướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lập tài khoản Từ liên quan Gần nghĩa建业 · 建交 · 建修 · 建党 · 建兰 · 建制 · 建华 · 建卯