建账

kiến trướng

Hán Việt: kiến trướng

Tổng quan

lập trương mục; lập tài khoản。設立賬目。

Cấu tạo: (kiến) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập trương mục; lập tài khoản。設立賬目。