建黨
kiến đảng
Hán Việt: kiến đảng · Pinyin: jiàn dǎng
Tổng quan
thành lập đảng
建立政党,特指建立中国共产党:~伟业。
成立政黨。如:「這個在野黨雖然建黨只有短短數年,規模卻已頗為壯大。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Thành lập đảng
- Tần suất từ thành lập đảng
- Biên soạn 建黨 iàndǎng* v.o. found a party; build up the Party
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 成立政黨。如:「這個在野黨雖然建黨只有短短數年,規模卻已頗為壯大。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 建立政党,特指建立中国共产党:~伟业。
Eng
- Cihui party-founding
- Tần suất từ 建黨 iàndǎng* v.o. found a party; build up the Party
Đức
- Handedict eine Partei gründen (V, Pol)