開倉 khai thương Hán Việt: khai thương Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 倉 (thương)Hán Việtkhai thươngCấu tạo開 + 倉 · khai + thương nghĩa thành phần: khai + thương Nghĩa EngCihui 開倉 āicāng v.o. open a granary to provide relief