開聲

kāi shēng khai thanh

Hán Việt: khai thanh · Pinyin: kāi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开始啼叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开始啼叫。