開幞 kāi fú · khai phốc Hán Việt: khai phốc · Pinyin: kāi fú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 幞 (phốc)Pinyinkāi fúHán Việtkhai phốcCấu tạo開 + 幞 · khai + phốc nghĩa thành phần: khai + phốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指妓女第一次接客伴宿。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指妓女第一次接客伴宿。