開廓 kāi kuò · khai khuếch Hán Việt: khai khuếch · Pinyin: kāi kuò Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 廓 (khuếch)Pinyinkāi kuòHán Việtkhai khuếchCấu tạo開 + 廓 · khai + khuếch nghĩa thành phần: khai + khuếch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开拓,扩展; 开朗阔大。Tân Hoa Tự Điển 1.开拓,扩展。 2.开朗阔大。