开渐

khai tiệm

Hán Việt: khai tiệm

Tổng quan

khai tiệm (術語)對顯頓而立。開漸顯頓與開權顯實同。開漸教而顯頓教也。見開顯條。☸

Cấu tạo: (khai) + (tiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai tiệm (術語)對顯頓而立。開漸顯頓與開權顯實同。開漸教而顯頓教也。見開顯條。☸