開肆

kāi sì khai tứ

Hán Việt: khai tứ · Pinyin: kāi sì

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扩展;推广; 开店;设摊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扩展;推广。 2.开店;设摊。