開膠

kāi jiāo khai giao

Hán Việt: khai giao · Pinyin: kāi jiāo

Tổng quan

bị bong ra | tách rời

Cấu tạo: (khai) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị bong ra | tách rời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用胶黏合的东西裂开三合板~就没法用了ㄧ这双运动鞋没穿一个月就开了胶。

Eng

  • CC-CEDICT to come unglued|to come apart
  • Cihui to come unglued; to come apart