開釁

kāi xìn khai hấn

Hán Việt: khai hấn · Pinyin: kāi xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引起争端◇多指挑起战争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引起争端◇多指挑起战争。

Eng

  • Cihui 開釁 āixìn v. start trouble; provoke