開衿 kāi jīn · khai câm Hán Việt: khai câm · Pinyin: kāi jīn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 衿 (câm)Pinyinkāi jīnHán Việtkhai câmCấu tạo開 + 衿 · khai + câm nghĩa thành phần: khai + câm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"开襟"。