開諷

kāi fěng khai phúng

Hán Việt: khai phúng · Pinyin: kāi fěng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 启发劝谏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.启发劝谏。