開靨 kāi yè · khai yếp Hán Việt: khai yếp · Pinyin: kāi yè Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 靨 (yếp)Pinyinkāi yèHán Việtkhai yếpCấu tạo開 + 靨 · khai + yếp nghĩa thành phần: khai + yếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹开颜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹开颜。