開風 kāi fēng · khai phong Hán Việt: khai phong · Pinyin: kāi fēng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 風 (phong)Pinyinkāi fēngHán Việtkhai phongCấu tạo開 + 風 · khai + phong nghĩa thành phần: khai + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指解手。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指解手。