弁2.

Tổng quan

[hvdtd] ng quan võ — Cái mũ — Thuộc về nhà binh. Chẳng hạn Võ biền

Cấu tạo: 弁 (biện) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ng quan võ — Cái mũ — Thuộc về nhà binh. Chẳng hạn Võ biền