異黨

yì dǎng dị đảng

Hán Việt: dị đảng · Pinyin: yì dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"异党"; 指异民族; 指不信道的亲族; 指异己的派别或党派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异党"。 2.指异民族。 3.指不信道的亲族。 4.指异己的派别或党派。