異聲 dị thanh Hán Việt: dị thanh Tổng quan (ngôn ngữ) tha âm vị Cấu tạo: 異 (dị) + 聲 (thanh)Hán Việtdị thanhCấu tạo異 + 聲 · dị + thanh nghĩa thành phần: dị + thanh Nghĩa ViệtCihui (ngôn ngữ) tha âm vị